Máy thu hoạch thức ăn chăn nuôi nông nghiệp màu đỏ với lưỡi cắt sắc bén và lốp xe lớn, được thiết kế để thu hoạch cây trồng.
Máy thu hoạch thức ăn chăn nuôi nông nghiệp màu đỏ với lưỡi cắt sắc bén và lốp xe lớn, được thiết kế để thu hoạch cây trồng.
Máy thu hoạch thức ăn gia súc tự hành 4QZ-28
mẫu:Hỗ trợ có phíLấy mẫu
Chi tiết sản phẩm
Mô tả sản phẩm

Thu hoạch & Nạp liệu Hiệu suất Cao

  • Điều khiển thủy lực chính xác:Toàn bộ xe có tính năngđiều khiển thủy lực điện từ, đảm bảo cấu trúc đơn giản với thao tác trực quan và dễ dàng.

  • Đầu cắt đĩa gấp: Được trang bị đầu cắt đĩa gấp 4.5m chuyên dụng cho việc thu hoạch hiệu quả cao. Thiết kế đảm bảo việc tiếp nhận cây trồng diễn ra suôn sẻ ngay cả trong các cánh đồng dày đặc và tạo điều kiện vận chuyển trên đường dễ dàng mà không cần tháo rời.

  • Truyền động thủy tĩnh: Máy gặt sử dụng hệ thống truyền động thủy lực hoàn toàn, cung cấp khả năng điều chỉnh tốc độ liên tục và khả năng cơ động vượt trội trong điều kiện đồng ruộng khó khăn.


Chất lượng và Nghiền Bắp Cải Superior

  • Lưỡi dao tự điều chỉnh: Trang bị hệ thống điều chỉnh tự độngcho cả dao cố định và dao xoay, duy trì chất lượng cắt đồng nhất và ngăn chặn thời gian ngừng hiệu chỉnh thủ công.

  • Nghiền hạt chuyên nghiệp: Tích hợp với bộ bộ xử lý hạt (bánh quy)để đảm bảo rằng mỗi hạt ngô được nghiền nát hoàn toàn để tối đa hóa khả năng tiêu hóa tinh bột ở gia súc.

  • Chiều dài cắt có thể điều chỉnh: Chiều dài cắt là có thể điều chỉnh liên tục giữa 15mm (Ngắn)25mm (Dài) để đáp ứng các yêu cầu lên men ủ chua khác nhau.


Độ tin cậy & Bảo trì

  • Hệ thống làm mát tiên tiến: Động cơ được trang bị bộ hệ thống làm sạch và làm mát, đảm bảo tản nhiệt tối ưu ngay cả trong môi trường bụi bẩn, nhiều tàn dư.

  • Truyền động mượt mà:Ly hợp động cơ chính sử dụngđiều khiển thủy lực, đảm bảo việc truyền lực diễn ra êm ái và liền mạch, giúp kéo dài tuổi thọ của các bộ phận truyền động.


Thông số kỹ thuật (技术规格表)

Mục (项目)Thông số (规格参数)
Công suất động cơ (发动机功率)480 HP (马力)
Tốc độ định mức (额定转速)2100 vòng/phút
Chiều rộng thu hoạch (收获幅宽)4.5 m (可折叠割台)
Hiệu quả (作业效率)1.0 – 2.0 ha/h (15–30 亩/小时)
Dao cắt (动刀数量)24 lưỡi (Có thể chuyển đổi sang trống 20 lưỡi)
Chiều dài cắt (切碎长度)15 – 25 mm (Có thể điều chỉnh liên tục)
Chiều cao xả (抛送高度)5,500 mm (5.5米)
Chiều cao gốc (留茬高度)≤ 150 mm
Tổng trọng lượng (整机重量)10.5 T
Kích thước (外形尺寸)8700 × 4600 × 5512 mm
Loại truyền động (行走方式)Truyền động thủy tĩnh (液压驱动)
WhatsApp
微信