Thu hoạch & Nạp liệu Hiệu suất Cao
Điều khiển thủy lực chính xác: Toàn bộ xe được trang bị điều khiển thủy lực điện từ, đảm bảo cấu trúc đơn giản với thao tác trực quan và dễ dàng.
Đầu cắt đĩa gấp: Được trang bị Đầu cắt đĩa gấp 4.5m chuyên dụng cho việc thu hoạch hiệu quả cao. Thiết kế đảm bảo việc tiếp nhận cây trồng diễn ra suôn sẻ ngay cả trong các cánh đồng dày đặc và tạo điều kiện vận chuyển trên đường dễ dàng mà không cần tháo rời.
Truyền động thủy tĩnh: Máy gặt sử dụng hệ thống truyền động thủy lực hoàn toàn, cung cấp khả năng điều chỉnh tốc độ vô cấp và khả năng cơ động vượt trội trong điều kiện đồng ruộng khó khăn.
Chất lượng và Nghiền Bắp Cải Superior
Lưỡi dao tự điều chỉnh: Trang bị hệ thống điều chỉnh tự động cho cả dao cố định và dao quay, duy trì chất lượng cắt ổn định và ngăn ngừa thời gian chết do hiệu chỉnh thủ công.
Nghiền hạt chuyên nghiệp: Tích hợp với bộ Bộ xử lý hạt (bánh quy) để đảm bảo mọi hạt ngô được nghiền nát hoàn toàn, tối ưu hóa khả năng tiêu hóa tinh bột cho gia súc.
Chiều dài cắt có thể điều chỉnh: Chiều dài cắt là điều chỉnh vô cấp giữa 15mm (Ngắn) và 25mm (Dài) để đáp ứng các yêu cầu lên men ủ chua khác nhau.
Độ tin cậy & Bảo trì
Hệ thống làm mát tiên tiến: Động cơ được trang bị bộ hệ thống làm sạch và làm mát mảnh vụn, đảm bảo tản nhiệt tối ưu ngay cả trong môi trường bụi bẩn, nhiều tàn dư.
Khớp nối công suất mượt mà: Ly hợp động cơ chính sử dụng điều khiển thủy lực, đảm bảo việc truyền lực diễn ra êm ái và liền mạch, giúp kéo dài tuổi thọ của các bộ phận truyền động.
Thông số kỹ thuật (Technical Specifications)
| Mục (Item) | Thông số (Specification) |
| Công suất động cơ (发动机功率) | 480 mã lực (Mã lực) |
| Tốc độ định mức (额定转速) | 2100 vòng/phút |
| Chiều rộng thu hoạch (收获幅宽) | 4,5 m (có thể gập lại) |
| Hiệu quả (作业效率) | 1.0 – 2.0 ha/h (15–30 mẫu/giờ) |
| Số dao cắt (Chopping Knives) | 24 lưỡi cắt (Có thể chuyển đổi sang trống 20 lưỡi) |
| Chiều dài cắt (Chop Length) | 15 – 25 mm (Điều chỉnh vô cấp) |
| Chiều cao xả máng (Spout Discharge Height) | 5.500 mm (5,5 mét) |
| Chiều cao gốc rạ (Stubble Height) | ≤ 150 mm |
| Tổng trọng lượng (整机重量) | 10.5 T |
| Kích thước (外形尺寸) | 8700 × 4600 × 5512 mm |
| Loại truyền động (行走方式) | Truyền động thủy tĩnh (Hydrostatic Drive) |
